Tóc Phật

TVGĐPT – Mới đây chưa lâu, dư luận hết sức bất mãn – và bàng hoàng – về sự vụ những ma tăng giả sư bất chấp nhân quả và liêm sĩ đã dám cả gan mạo phạm bày trò cung nghinh, chiêm bái ‘xá-lợi tóc’ Đức Phật với ý đồ phàm tục vô sĩ, thậm chí họ còn thổi phồng thông tin này rằng là “sợi tóc động đậy”, “sợi tóc nhúc nhích” nhằm mê hoặc người si mê, nhẹ dạ… khiến những Tăng Ni, Phật tử chân chính không khỏi cảm thấy bị xúc phạm và lấy làm đau lòng. Quả không nặng lời khi cho đây là hành vi “buôn thần bán thánh” một cách thô bỉ.

Trong tuần lễ Phật Đản năm nay (PL.2570) Thư Viện GĐPT may mắn được Thượng Tọa Thích Nhuận Châu gởi tặng cho một bài nhận định ngắn về “đề tài” tóc Phật – dựa theo một số kinh điển cũng như các truyền thống Phật giáo liên quan đến “Xá-lợi tóc”. Trân trọng kính chuyển tải đến Chư tôn đức cùng Bạn đọc xem như chia xẻ một món quà trong mùa Phật Đản. Cung kính niệm ơn Thượng Tọa Thích Nhuận Châu và khánh chúc Thầy chuẩn bị bước vào một mùa Kiết Hạ thân tâm an lạc, giới đức viên thành.

———=oOo=———

TÓC PHẬT

TỪ PHẬT SỞ HÀNH TÁN (BUDDHACARITA) ĐẾN 8 SỢI TÓC
ĐỨC PHẬT BAN TẶNG THƯƠNG NHÂN TAPUSSA VÀ BHALLIKA

oOo

DẪN NHẬP

Trong Phật Sở Hành Tán (Buddhacarita), kệ 57, phẩm VI có đoạn:

niṣkāsya taṃ cotpala-pattra-nīlaṃ ciccheda citraṃ mukuṭaṃ sakeśam /
vikīryamāṇāṃśukam antarikṣe cikṣepa cainaṃ sarasīva haṃsam // Bc 6-57[1].

Việt dịch:

“Sau khi gỡ xuống chiếc mũ miện rực rỡ màu xanh như cánh sen, Ngài liền cắt đi mái tóc. Chiếc khăn choàng tung bay giữa hư không, Ngài ném nó đi như hồ sen tiễn cánh hạc xa bay.”

Hán:

太子拔利劍,
如龍曜光明,
寶冠籠玄髮,
合剃置空中。[2]

Thái tử rút kiếm báu
Như rồng hiện hào quang
Mão ngọc trùm tóc biếc
Cắt ném vào hư không.

Thi kệ diễn tả một khoảnh khắc trang nghiêm và thi vị của đời người xuất gia:

“Rút phăng kiếm báu, cắt lìa mái tóc vương giả. Ném cả tóc xanh và vương miện huy hoàng vào không trung như hạc trắng rời hồ nước trong tĩnh lặng. Không tiếc nuối, không ràng buộc. Chỉ còn tâm niệm hướng về giải thoát.”

Và śloka 58, phẩm VI:

pūjābhilāṣeṇa ca bāhumānyāddivaukasastaṃ jagṛhuḥ praviddham /
yathāvadenaṃ divi devasaṅghā divyairviśeṣairmahayāṃ ca cakruḥ // Bc_6.58 //

Việt dịch:

“Vì mong muốn được tôn thờ và đầy lòng tôn kính, chư Thiên đã đón lấy vương miện và tóc mà Ngài đã ném bỏ. Tại cõi trời, các hội chúng chư Thiên tôn vinh Ngài bằng những phẩm vật cõi trời xứng đáng.”

Hán:

上昇凝虛境
飄若鸞鳥翔
忉利諸天下
執髮還天宮。

Bay lên cõi hư không
Nhẹ như chim loan phượng
Chư thiên từ Đao-lợi
Thỉnh tóc về thiên cung.

Thông qua sự tiếp ứng của chư Thiên, việc cắt tóc xuất gia không còn là một sự từ bỏ buồn thảm, mà được nâng lên thành nghi thức vũ trụ, được cả thiên giới xác chứng. Đây là thủ pháp thi vị hoá hành vi thường thấy trong văn học sử thi Ấn Độ cổ đại qua thể loại kāvya[3], mỗi hành động của bậc Thánh đều mang âm hưởng biểu tượng vũ trụ và đạo hạnh.

Ý nghĩa sâu xa, tóc lúc đó là vật Thái tử ném đi như thứ vướng bận lại được chư thiên tranh nhau giữ lấy như Pháp bảo. Vì họ biết rõ người nầy sẽ là khởi đầu của Pháp luân, khởi đầu của con đường giải thoát cho muôn loài.

Chư Thiên đã đón lấy vương miện và tóc mà Ngài cắt bỏ (… pūjābhilāṣeṇa ca bāhumānyād divaukasas taṃ jagṛhuḥ praviddham). Bản Hán ghi đem về thờ trên cung trời Đạo-lợi (忉利諸天下,執髮還天宮).

Vậy “xá-lợi tóc” mà thế gian tôn thờ là do đâu?

Vấn đề này liên quan đến một điểm giao thoa giữa lịch sử truyền thuyết, niềm tin tôn giáo, và nghi lễ biểu tượng trong Phật giáo thuộc các truyền thống. Chúng ta hãy khảo sát các nguồn tư liệu về sự kiện này.

I. NGUỒN GỐC “XÁ-LỢI TÓC”
TRONG TRUYỀN THỐNG PHẬT GIÁO

1. Thái tử Siddhārtha cắt tóc xuất gia

Theo chú giải Jātaka có ghi: Khi Thái tử Siddhattha cắt tóc tại bờ sông Anomā sau đêm xuất gia, Ngài cuộn tóc lại thành búi, tung lên không trung và phát nguyện: “Nếu ta sẽ thành Phật, xin tóc này trụ giữa hư không.” Tóc ấy không rơi xuống, mà được chư Thiên giữ lấy, hoặc rơi vào hòm bằng bảo thạch rồi được Phạm thiên đem về thờ phụng trên trời.

Thái tử Tất-đạt-đa (Siddhārtha) sau đêm vượt thành, đến bờ sông Anomā (Anomānadī), tự cắt tóc và tung búi tóc lên hư không rồi phát nguyện:

“Sace buddho bhavissāmi, ākāse tiṭṭhatu; no ce, bhūmiyaṃ patatūti”.

Việt dịch:

“Nếu ta sẽ thành Phật, xin [búi tóc này] trụ giữa hư không; nếu không, hãy rơi xuống mặt đất.”

Theo chú giải, búi tóc cùng mão báu bay lên không trung một do-tuần (yojana) rồi dừng lại giữa hư không; Thiên chủ Đế Thích (Śakra; 帝釋) liền tiếp nhận và tôn trí tại thiên giới[4].

Từ đó, trong tín ngưỡng dân gian hình thành ý niệm: Tóc của Bồ-tát có oai lực, được cúng dường như xá-lợi.

Tuy nhiên, trong Trung Bộ Kinh, (MN 26), Kinh Thánh Cầu, lại ghi:

So kho ahaṃ, bhikkhave, aparena samayena, yāvad eva manussānaṃ anavajjena jīvikāpaṭipattiyā, kesamassuṃ ohāretvā kāsāyāni vatthāni acchādetvā, agārasmā anagāriyaṃ pabbajiṃ[5].

Việt dịch:

“Này các tỉ-khưu, rồi sau một thời gian, khi tuổi còn trẻ, tóc còn đen nhánh, đang ở thời thanh xuân sung mãn, dù cha mẹ không muốn và khóc than với mặt đầy nước mắt, ta đã cạo bỏ râu tóc, đắp y ca-sa, từ bỏ gia đình, sống không gia đình.”

Đây là mô tả sớm nhất và rõ ràng nhất trong kinh điển Pāli về việc xuất gia của Đức Phật (trước khi giác ngộ), được chính Ngài kể lại. Nội dung xác định:

(1) Hình thức xuất gia truyền thống: cạo tóc, đắp y, từ bỏ gia đình.
(2) Động cơ xuất gia thanh tịnh: không vì lợi dưỡng, không do thất chí, mà nhằm cầu đạo giải thoát (anavajjena jīvita).
(3) Không đề cập yếu tố huyền thoại (như sông Anomā, chư Thiên đón tóc).

2. Xá-lợi tóc của Đức Phật sau khi thành đạo

Một trong những truyền thuyết quan trọng nhất, chép trong các văn bản Nam truyền như: Đại sử (Mahāvamsa)[6] của Tích Lan, Apadāna[7] hệ Pāli, và các bản khắc đá thời Asoka (thế kỷ III Ttl), v.v… Có ghi nhận việc sau khi thành đạo, Đức Phật được hai thương nhân Tapussa và Bhallika đến đảnh lễ và cúng dường bánh mật (sattu). Đức Phật đáp lễ bằng cách ban cho họ 8 sợi tóc. Hai thương nhân đem về nước (Ukkalā janapada, vùng nay thuộc Miến Điện / Burma), lập tháp thờ tóc Phật, chính là tháp Shwedagon danh tiếng tại Yangon.

Đại sử (Mahāvaṃsa), một biên niên sử Phật giáo Tích Lan bằng tiếng Pāli, do Đại sư Mahānāma biên soạn vào thế kỷ thứ V, là nguồn cổ nhất ghi rõ việc hai thương nhân này được Đức Phật ban cho 8 sợi tóc làm vật thờ. Nguyên văn Pāli:

Te Bhagavato sattuṃ datvā
bhattakiccaṃ niṭṭhāpetvā vanditvā ca punappunaṃ
aṭṭha kesāni yāciṃsu pūjanatthāya.
Bhagavā tesaṃ datvā
“ettha thūpaṃ karotha” ti āha (Mahāvaṃsa I.31–34).

Việt dịch:

“Hai người ấy dâng bánh mật (sattu) lên Đức Thế Tôn
Sau khi Ngài thọ thực xong, họ đảnh lễ nhiều lần
Và cầu xin Ngài ban cho tám sợi tóc để thờ phụng.
Đức Thế Tôn đã ban cho họ, và dạy:
Các ông hãy dựng tháp tại nơi này.”[8]

Đây là nguồn gốc thờ xá-lợi tóc đầu tiên tại nhân gian, được truyền thống Nam phương Thượng toạ bộ (Theravāda) ghi nhận.

Tuy nhiên, sự kiện này không được ghi trong Kinh tạng Pāli Nguyên thủy (Nikāya), nhưng được ghi trong các sử biên liên quan đến truyền bá Phật giáo như Đại sử (Mahāvaṃsa), cùng với truyền thuyết dân gian Miến Điện về chùa Shwedagon[9]. Nội dung này được phổ biến rộng rãi trong Phật sử (Buddhavamsa) truyền thống, làm cơ sở cho tín ngưỡng thờ xá-lợi tóc ở nhiều nơi.

Trong Kinh tạng gốc (Nikāya, Āgama, Buddhacarita), tóc Phật không được mô tả là “xá-lợi” theo nghĩa pháp thân. Việc tôn thờ tóc Phật là biểu hiện tâm thành, không nên hiểu như giáo lý trung tâm, mà nên xem như pháp trợ duyên cho lòng tin và sự hướng thượng.

Địa điểm thờ tóc Phật là chùa Shwedagon (Miến Điện). Theo truyền thống Miến Điện (Myanmar), hai thương nhân người Ukkalājanapada (nay thuộc miền Bắc Myanmar) đã mang 8 sợi tóc Phật về, và sau đó xây chùa Shwedagon tại Yangon để tôn thờ. Tuy không có văn bản Pāli trực tiếp nói đến Shwedagon, truyền thuyết này được bảo tồn mạnh mẽ trong văn hóa Phật giáo Miến Điện từ thế kỷ thứ VI trở đi.

Nhận định chung: Trong Nikāya (Kinh tạng sớm), chỉ nói đến Tapussa và Bhallika là cư sĩ đầu tiên quy y Phật, không đề cập tóc. Việc ban tóc được phát triển trong Đại sử (Mahāvaṃsa) Tích Lan, vốn là văn bản biên niên sử kết hợp Thánh truyện (hagiography), nên xem đó như truyền thống hậu kỳ như một biểu tượng xá-lợi.

II. TÍN NGƯỠNG SÙNG KÍNH PHẬT THÂN,
GIAO THOA GIỮA PHÁP (DHARMA) – THÂN (KĀYA) – XÁ-LỢI (ŚARIRA)
TRONG TƯ TƯỞNG PHẬT GIÁO TIỀN ĐẠI THỪA (MAHĀYĀNA)

1. Sự nhất quán trong kinh điển Phật giáo thời kỳ đầu: Đức Phật đã cạo bỏ tóc ngay khi xuất gia.

– Trong Phật Sở Hành Tán (Buddhacarita; 6.56–57): Thái tử rút kiếm cắt tóc, rồi ném đi như cánh hạc, chư Thiên đón lấy. Đây là biểu tượng cho nghi thức xuất gia rõ ràng.

– Trong Kinh Thánh Cầu (Ariyapariyesanā Sutta) (MN 26, Trung Bộ Kinh):

Đức Phật nói rõ: “Khi ta còn là Bồ-tát, ta cạo bỏ râu tóc, mặc áo cà-sa, rời gia đình, sống không gia đình.”

Như vậy, ngay khi xuất gia, tóc đã được cạo bỏ, và từ đó Ngài giữ hình tướng tỉ-khưu khi thành đạo dưới cội bồ-đề, cho đến khi nhập Niết-bàn.

– Chư Phật quá khứ cũng cắt tóc xuất gia, qua Kinh Đại Bản, (14; Trường Bộ Kinh (Dīghanikāya):

(54). Này các tỉ-khưu, rồi Hoàng tử Vipassī[10] bảo người đánh xe: “Này khanh, hãy lấy xe này và cho đánh xe về cung; còn ta ở nơi đây, sẽ cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà-sa, xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình.”

“Thưa vâng, Hoàng tử.” Người đánh xe vâng lời Hoàng tử Vipassī, lấy xe và đánh xe về cung. Còn Hoàng tử Vipassī, chính tại chỗ ấy, cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà-sa, xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình.

(55). Này các tỉ-khưu, lúc bấy giờ, tại kinh đô Bandhumatī có một đại chúng tám vạn bốn ngàn người nghe tin: “Hoàng tử Vipassī đã cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà-sa, xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình”. Khi nghe tin, các vi ấy suy nghĩ: ‘Pháp và Luật như vậy không phải tầm thường, xuất gia như vậy không phải tầm thường, vì Hoàng tử Vipassī trong Pháp và Luật ấy đã cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà-sa, xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình. Nay Hoàng tử Vipassī đã cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà-sa, xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình, tại sao chúng ta lại không?”. Này các tỉ-khưu, rồi đại chúng tám vạn bốn ngàn người ấy cạo bỏ râu tóc, đắp y cà-sa, xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình dưới sự lãnh đạo của Bồ-tát Vipassī. Rồi Bồ-tát Vipassī cùng với đồ chúng du hành đi ngang qua những làng, thị xã và đô thị[11].

2. Vấn đề lịch sử, mâu thuẫn hiển nhiên

Nếu Ngài đã cạo bỏ râu tóc từ trước đó (khoảng 6 năm), thì làm sao có tóc để cho? Thế nên việc ghi chép Đức Phật ban 8 sợi tóc cho hai cư sĩ đầu tiên sau khi thành đạo, cần phải có cách hiểu khác.

Một gợi ý: Đây không phải là sự kiện lịch sử theo nghĩa thực tế, mà mang tính biểu tượng có ý nghĩa tâm linh.

3. Xá-lợi tóc: Biểu tượng và niềm tin như pháp trợ duyên

3.1. Tóc – biểu tượng của thân Phật (buddhakāya):

Trong truyền thống dân gian, bất kỳ vật gì liên quan thân Phật (như tóc, răng, máu, áo…) đều được xem là xá-lợi (śarīra-dhātu). Thế nên, việc “Đức Phật ban tóc” mang ý nghĩa trao truyền thân chứng, biểu hiện sự ban rãi tâm từ cho hàng cư sĩ đầu tiên.

3.2. Tóc như “pháp thân vi tế”:

Có thể hiểu 8 sợi tóc không nhất thiết là tóc vật lý (kāyika), mà có thể là biểu hiện “Ứng thân” (nirmāṇakāya) theo giáo lý Tam thân Phật của Đại thừa. Từ đó nên hiểu, như nhiều biểu tượng khác trong truyền thống (như răng Phật, y Phật, hình tượng Phật…), ý nghĩa nằm ở tâm thức cung kính, chứ không phải ở vật thể.

3.3. Niềm tin thờ xá-lợi tóc như một phương tiện thiện xảo (upāya):

Nhằm tạo điều kiện cho người cư sĩ sơ cơ dù chưa hiểu sâu giáo lý, vẫn có cơ hội gieo duyên với Phật. Tóc được xem như “Phật tích” để thiết lập tháp thờ, tạo trung tâm hành hương, hoằng pháp.

III. KẾT LUẬN
NÊN HIỂU THẾ NÀO?

Từ chuyện kể trong Phật Sở Hành Tán, Kinh Thánh Cầu, đến truyền thuyết “Phật ban tóc cho Tapussa và Bhallika”, nên hiểu đó là một pháp thoại biểu tượng, không nên hiểu theo nghĩa lịch sử.

Điều ấy phản ánh tín ngưỡng sùng kính (bhakti) Phật thân, mở đầu cho thời kỳ tiền Đại thừa (Mahāyāna), đồng thời giao thoa giữa 3 yếu tố: Pháp (dharma) – Thân (kāya) – Xá-lợi (śarira) trong tư tưởng Phật giáo hậu kỳ.

Chúng ta không nên bác bỏ, cũng không nên nương vào khái niệm, mà nên tiếp nhận như một phương tiện nhiếp hóa hữu hiệu, được thể hiện qua hình ảnh giàu thi tính và tâm linh./.

———oOo———

[1] Phật sở hành tán (Buddhacarita; 佛所行讚) của Mã Minh (Aśvaghoṣa) nguyên thủy gồm 28 phẩm (sarga). Hiện nay, văn bản Sanskrit chỉ còn bảo tồn tương đối hoàn chỉnh 14 hoặc 15 phẩm đầu; các phẩm 16–28 chỉ còn được biết qua bản dịch Hán văn của Đàm-ma-sấm (Dharmakṣema; 曇摩讖), số hiệu T192, hoàn thành vào khoảng năm 420 Stl. cùng bản dịch Tạng ngữ được thực hiện vào khoảng thế kỷ VII–VIII. Ấn bản và chú giải kinh điển của E. H. Johnston, The Buddhacarita or Acts of the Buddha (Lahore: Panjab University, 1936), được xây dựng trên cơ sở phần Sanskrit còn lại, đồng thời đối chiếu với truyền bản Hán–Tạng để phục nguyên các đoạn khuyết. Patrick Olivelle, trong bản dịch và khảo cứu xuất bản năm 2008, chủ yếu dựa trên 14 phẩm Sanskrit còn tồn tại. Vào khoảng năm 1830, học giả Nepal Amṛtānanda đã bổ sung phần cuối phẩm 14 cùng toàn bộ phẩm 15–16 nhằm hoàn chỉnh văn bản Sanskrit lưu hành hiện nay. Về niên đại bản dịch Tạng, xem thêm D. P. Jackson, “On the Date of the Tibetan Translation of Aśvaghoṣa’s Buddhacarita,” Studia Indologiczne 4 (1997).

[2] Taisho No. 192 佛所行讚 (亦云佛本行經) 馬鳴菩薩 造 北涼天竺三藏曇無讖譯.Phật sở hành tán (còn gọi Phật bản hành tán), Mã Minh Bồ-tát tạo, Tam tạng (pháp sư) Đàm-vô-sấm, người nước Thiên Trúc (Ấn Độ) dịch vào đời Bắc Lương. Gồm 28 phẩm, sát với bản Phạn.

[3] Thuật ngữ kāvya bắt nguồn từ gốc kavi: “thi nhân”, “bậc hiền triết có linh kiến”, về sau phát triển thành danh xưng chỉ loại hình văn chương nghệ thuật được cấu trúc bằng thi cú trau chuốt, giàu tu từ, âm vận và hình tượng. Phật sở hành tán (Buddhacarita; 佛所行讚) của Mã Minh (Aśvaghoṣa) được xem là một trong những tác phẩm tiêu biểu sớm nhất của thể loại đại sử thi (mahākāvya) trong văn học Sanskrit cổ điển. Trong truyền thống Ấn Độ cổ điển, mahākāvya thường mang những đặc trưng như: phân chia thành các phẩm (sarga), mô tả thiên nhiên, thành quách, chiến trận, cung đình, mỹ nhân, cùng việc sử dụng tinh vi các biện pháp tu từ (alaṃkāra). Mã Minh là một trong những tác giả Phật giáo đầu tiên vận dụng hình thức thi ca cung đình Brahmanical để trình bày cuộc đời Đức Phật, qua đó đưa Phật giáo bước vào không gian văn học Sanskrit bác học đương thời. Vì vậy, Buddhacarita không chỉ là một truyện ký tôn giáo, mà còn là tác phẩm đánh dấu sự hội nhập của tư tưởng Phật giáo vào truyền thống văn học kāvya Ấn Độ cổ điển. Xem thêm: E. H. Johnston, The Buddhacarita or Acts of the Buddha (1936), Introduction; Daniel H. H. Ingalls, An Anthology of Sanskrit Court Poetry (Harvard University Press, 1965); A. K. Warder, Indian Kāvya Literature, vol. 1 (Delhi: Motilal Banarsidass, 1972).

[4] Nidānakathā, phần dẫn nhập của Jātaka-aṭṭhakathā (Chú giải Bổn sanh). Tham khảo: Jātaka-aṭṭhakathā, Nidānakathā (ed. V. Fausboll, The Jātaka together with its Commentary, vol. 1, London: Pali Text Society, 1877), đoạn thuật sự kiện xuất gia bên sông Anomā; bản Anh dịch: T. W. Rhys Davids, Buddhist Birth Stories (London: Trübner, 1880), tr. 65–66.

[5] Majjhima Nikāya, MN I 163, quyển I, trang 163 (ấn bản Pali Text Society). Bản Hán tương đương, La-ma kinh (羅摩經), T01, no. 26. Trung A-hàm số 204.

[6] Mahāvaṃsa; Hán: 大史: là bộ sử biên niên bằng Pāli quan trọng của truyền thống Thượng tọa bộ Tích Lan (Sri Lanka), được biên soạn vào khoảng thế kỷ V Stl. bởi ngài Mahānāma, một vị tỉ-khưu thuộc Đại tự viện (Mahāvihāra) tại Anurādhapura. Tác phẩm kế thừa và chỉnh lý từ bộ Đảo sử (Dīpavaṃsa; 島史), ghi chép lịch sử truyền bá Phật giáo tại Tích Lan từ thời Đức Phật, ba lần viếng thăm của Đức Phật theo truyền thống Tích Lan, triều đại vua A-dục (Aśoka), cho đến sự kiện trưởng lão Mahinda truyền Phật giáo sang đảo quốc này dưới triều vua Devānampiya Tissa. Mahāvaṃsa không chỉ là tư liệu lịch sử Phật giáo Nam truyền trọng yếu mà còn phản ánh lý tưởng “hộ trì chính pháp” của quốc vương theo mô hình Phật giáo Thượng toạ bộ (Theravāda) a. Bản Pāli chuẩn: Wilhelm Geiger (ed.), The Mahāvaṃsa (London: Pali Text Society, 1908); Anh dịch: Wilhelm Geiger, The Mahāvaṃsa or The Great Chronicle of Ceylon (PTS, 1912).

[7] Apadāna; Hán dịch: 譬喻; Thí dụ; là một bộ thuộc Tiểu bộ (Khuddaka-nikāya) của Pāli tạng, gồm tập hợp các truyện tiền thân và hạnh nguyện của các vị trưởng lão tỉ-khưu (Thera-apadāna) và trưởng lão ni (Therī-apadāna). Thuật ngữ apadāna nguyên nghĩa là “hành trạng phi thường”, “thánh tích”, hay “sự nghiệp cao quý”, tương đương gần với khái niệm “thánh truyện” trong văn học tôn giáo. Nội dung bộ này chủ yếu thuật lại các thiện nghiệp quá khứ, nhân duyên cúng dường chư Phật đời trước và quả báo chứng đắc thánh quả trong đời hiện tại. Về mặt văn học, Apadāna phản ánh khuynh hướng phát triển của tín ngưỡng công đức và lý tưởng sùng kính Phật–thánh đệ tử trong Phật giáo Thượng tọa bộ hậu kỳ. Bộ này được xem là hình thành khá muộn trong Pāli tạng, có nhiều điểm tương cận với văn học avadāna Sanskrit của Phật giáo Bắc truyền. Bản chuẩn Pāli: M. E. Lilley (ed.), Apadāna, 2 vols., Pali Text Society (London, 1925–1927).

[8] Nguồn văn bản: Mahāvaṃsa, ed. Wilhelm Geiger, London: Pali Text Society, 1912. Bản dịch Anh ngữ: The Mahavamsa or the Great Chronicle of Ceylon, trans. Wilhelm Geiger, Oxford: PTS, 1912.

[9] Shwedagon Pagoda, thường được gọi là chùa Shwedagon hay Chùa Vàng Yangon, là thánh tích Phật giáo nổi tiếng và linh thiêng bậc nhất của Myanmar (Miến Điện). Theo truyền thống Theravāda Miến Điện, bảo tháp này được kiến lập hơn 2.500 năm trước để tôn trí tám sợi tóc của Đức Phật Gotama do hai thương nhân Tapussa và Bhallika mang về sau khi yết kiến Đức Phật tại Bodhgayā. Kiến trúc hiện nay nổi bật với đại bảo tháp dát vàng cao khoảng 99 mét, đỉnh tháp gắn hàng nghìn kim cương và bảo thạch. Đây không chỉ là trung tâm tín ngưỡng của Phật giáo Miến Điện mà còn là biểu tượng văn hóa – tâm linh của quốc gia này. Trong lịch sử hiện đại, Shwedagon cũng từng là nơi diễn ra nhiều biến cố chính trị và phong trào dân chủ quan trọng của Myanmar. Truyền thống Miến Điện xem Shwedagon là một trong những “tháp xá-lợi tóc” (kesadhātu-cetiya) quan trọng nhất của thế giới Theravāda. Văn hệ biên niên sử Miến Điện như Śwedagon Thamaing và các truyền thuyết địa phương liên hệ thánh tích này với thời kỳ đầu sau khi Đức Phật thành đạo, tương ứng với câu chuyện hai thương nhân Tapussa – Bhallika được ghi trong Vinaya và Jātaka Nidāna.

[10] p: Vipassī; Hán: 毘婆尸; Tì-bà-thi; là vị Phật quá khứ đầu tiên được liệt kê trong hệ thống bảy vị Phật thời quá khứ (satta buddhā) của truyền thống Theravāda, gồm: Tì-bà-thi (Vipassī), Thi-khí (Sikhī), Tì-xá-phù (Vessabhū), Câu-lưu-tôn (Kakusandha), Câu-na-hàm-mâu-ni (Koṇāgamana), Ca-diếp (Kassapa) và Thích-ca Mâu-ni Phật (Śākyamuni / Pāli: Gotama Buddha; 釋迦牟尼佛). Danh sách này xuất hiện phổ biến trong cả truyền thống Nam truyền lẫn Bắc truyền. Danh xưng Vipassī bắt nguồn từ động từ vipassati: “thấy rõ”, “quán sát thấu triệt”, mang nghĩa “bậc có tuệ kiến thù thắng”. Tiểu sử của Ngài được trình bày chi tiết trong Mahāpadāna-sutta thuộc Dīgha-nikāya 14 (DN II 1–54, PTS), tương đương Hán dịch Đại bản kinh (大本經), Trường A-hàm số 1, T01, no. 1. Theo kinh này, Đức Phật Vipassī xuất hiện trong một đại kiếp quá khứ rất xa, thuộc dòng Sát-đế-lỵ (khattiya), cha là vua Bandhumā, mẹ là Bandhumatī, thành đạo dưới cội Pāṭali. Buddhavaṃsa (佛種姓經) cũng ghi nhận Ngài là vị Phật đầu tiên trong chuỗi 24 vị Phật quá khứ được nhắc đến trước Đức Phật Gotama. Xem: Dīgha-nikāya II, 1–54; Buddhavaṃsa, chương 20; T01, no. 1, 長阿含經 卷1〈大本經〉

[11] Mahāpadāna Sutta; Bản dịch HT. Thích Minh Châu.

THÍCH NHUẬN CHÂU

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.