Hiểu về Tam đề – Ngũ quán

 

Trong nghi thức “Quá Đường” của Phật giáo Bắc truyền, khi bắt đầu thọ trai, hành giả trước khi ăn thì quán niệm ‘Tam Đề’, trong khi ăn thì quán chiếu ‘Ngũ Quán’. Vậy Tam đề và Ngũ quán là gì?

TAM ĐỀ

Tam Đề là 3 lời nguyện thầm hành giả quán niệm khi ăn ba muỗng cơm lạt (cơm không) đầu tiên.

Chữ “đề” có thể hiểu là điều cần được nêu lên, nêu ra trước khi thọ thực. Nên ‘Tam đề’ là ba điều cần được đề khởi trong tâm trước khi ăn hay là ba tâm nguyện cần được quán chiếu trong khi thọ thực.

1/ Nguyên văn – âm và nghĩa Tam đề:

第 一 願: 斷 一 切 惡
Đệ nhất nguyện: Đoạn nhất thiết ác.
Nguyện thứ nhất: Dứt trừ mọi điều ác.

第 二 願: 修 一 切 善
Đệ nhị nguyện: Tu nhất thiết thiện.
Nguyện thứ hai: Làm tất cả mọi điều lành.

第 三 願: 度 一 切 眾 生
Đệ tam nguyện: Độ nhất thiết chúng sanh.
Nguyện thứ ba: Cứu độ tất cả chúng sinh.

2/ Tinh thần Bồ-tát trong Tam đề:

Ba lời nguyện này xuất phát từ ‘Tam tụ tịnh giới’ (三 聚 淨 戒) của Bồ-tát giới:

a) Nhiếp luật nghi giới: Không làm các điều ác.
b) Nhiếp thiện pháp giới: Siêng làm các điều lành.
c) Nhiêu ích hữu tình giới: Lợi ích tất cả chúng sanh.

Nhưng nếu đặt ngay trong bối cảnh thọ trai, ý nghĩa còn sâu hơn. Nên hiểu thêm ý nghĩa này.

  • Ăn cơm mà nguyện đoạn nhất thiết ác là thế nào?

– Có người ăn bằng tham vị ngon, tham no đủ, tham hưởng thụ.
– Có người ăn bằng sân vì món không vừa ý, chê trách người nấu.
– Có người ăn bằng si mê, không biết bát cơm này do vô số nhân duyên tạo thành.

Cho nên miệng ăn cơm nhưng thật ra đang ăn tham, ăn sân, ăn si. Nếu như vậy thì cơm trở thành nhiên liệu nuôi lớn phiền não.

– Nếu ăn bằng sự cướp đoạt mạng sống của chúng sanh gọi là ác.
– Nếu ăn bằng việc trộm cướp để nuôi mạng là ác.
– Nếu ăn bằng việc tà hạnh, để nuôi thân là ác.
– Nếu ăn bằng việc dối trá, lừa phỉnh bằng lời ngon tiếng ngọt, dua nịnh,… để nuôi thân là ác.
– Nếu ăn những thực phẩm khiến tâm, trí càng ngu muội, tê liệt, mê mờ để nuôi thân đều là ác.

Cho nên nguyện đầu tiên là: Xin đừng lấy cơm này nuôi lớn bản ngã. Đây là ý nghĩa của câu ‘Tam phòng tâm ly quá, tham đẳng vi tông’ (phòng hộ tâm, xa lìa lỗi lầm, lấy việc dứt tham làm gốc) trong Ngũ quán. Cho nên: Ăn không chỉ là đưa thức ăn vào miệng nuôi thân, mà còn là không đưa thức ăn độc tố tham-sân-si, cũng như không nuôi thân bằng các pháp bất thiện.

  • Ăn cơm mà nguyện tu nhất thiết thiện là thế nào?

Đây mới là điều nhiều người chưa để ý. Nếu nguyện đầu là không nuôi phiền não, thì nguyện thứ hai là: Lấy thức ăn này làm năng lượng để nuôi lớn thiện pháp. Ăn để giữ giới tốt hơn, để tinh tấn hơn, để thực tập và nuôi dưỡng thiện pháp. Cho nên: Không phải ăn là thiện, mà là biến năng lượng của bữa cơm thành năng lượng của đạo nghiệp.

Một bát cơm: Nếu nuôi thân để ngủ nhiều hơn mà không tinh tấn lạy Phật, tụng kinh, ngồi thiền, niệm Phật,… thì không gọi là thiện. Nếu nuôi thân để tinh tấn tu tập các pháp lành thì đó là thiện. Cho nên: Cơm không phải mục đích. Đạo mới là mục đích. Cơm chỉ là phương tiện.

  • Ăn cơm mà nguyện độ nhất thiết chúng sanh là thế nào?

Đây là tầng nghĩa cao nhất trong ba nguyện. Thông thường người ta hiểu: Ăn cho khỏe để đi giúp người, giúp đời, điều ấy đúng nhưng vẫn còn cạn. Theo tinh thần Đại thừa Phật giáo, thân này chính là pháp khí của Như Lai. Cho nên, ta ăn không phải để sống cho riêng ta, mà để thuyết pháp, giáo hoá chúng sanh bỏ tà quy chánh, bỏ ác hướng thiện, hộ trì Tam Bảo, tiếp dẫn hậu lai, báo Phật ân đức.

Nói cách khác: Ăn là tiếp nhiên liệu cho chiếc xe Bồ-tát. Chiếc xe không có xăng thì không thể chở ai. Cho nên, một vị Thầy cầm bát cơm để thọ thực không chỉ nuôi cái thân năm uẩn, mà đang nuôi một phương tiện cứu độ.

Đó là nghĩa rất sâu của Tam đề.

3/ Nhìn theo chiều sâu của Duy Thức:

Tam đề còn tương ứng với ba tầng chuyển hóa của tâm:

– Đoạn ác: Chuyển hóa phiền não chướng. Không để thức ăn làm lớn thêm chủng tử tham, sân, si.
– Tu thiện: Huân tập chủng tử thiện. Mỗi miếng cơm trở thành một lần gieo giống Bồ-đề.
– Độ sanh: Phá chấp ngã.

Không còn “ta ăn”, mà là Phật sự đang cần thân này tồn tại.

– Miếng cơm thứ nhất, không nuôi lớn phiền não.
– Miếng cơm thứ hai, nuôi lớn đạo nghiệp.
– Miếng cơm thứ ba, nuôi lớn hạnh nguyện Bồ-tát.

Hay nói gọn hơn:

– Không nuôi ác tâm.
– Chỉ nuôi thiện pháp.
– Đem thân này phụng sự muôn loài.

Đó chính là triết lý của Tam đề: Từ một bữa ăn bình thường, người tu chuyển hóa thành một pháp tu trọn vẹn. Cơm không chỉ để duy trì sinh mạng, mà trở thành đạo lương: nuôi giới đức, nuôi tuệ giác và nuôi đại nguyện cứu độ chúng sanh. Khi ấy, mỗi muổng cơm đều là một bước trên con đường Bồ-tát đạo.

NGŨ QUÁN

Ngũ Quán là năm điều quán niệm mà hành giả luôn luôn tưởng nghỉ tới trong khi ăn và suốt cả bữa ăn trong chánh niệm.

1/ Hán văn

一 計 功 多 少,量 彼 來 處。
二 忖 己 德 行,全 缺 應 供。
三 防 心 離 過,貪 等 為 宗。
四 正 事 良 藥,為 療 形 枯。
五 為 成 道 業,應 受 此 食。

2/ Phiên âm:

Nhất kế công đa thiểu, lượng bỉ lai xứ.
Nhị thốn kỷ đức hạnh, toàn khuyết ứng cúng.
Tam phòng tâm ly quá, tham đẳng vi tông.
Tứ chánh sự lương dược, vị liệu hình khô.
Ngũ vi thành đạo nghiệp, ưng thọ thử thực.

3/ Dịch nghĩa tiếng Việt:

3.1 Nhất kế công đa thiểu, lượng bỉ lai xứ (一 計 功 多 少,量 彼 來 處).

Xét công lao nhiều ít (kế công đa thiểu), nghĩ đến nguồn gốc của thức ăn này từ đâu mà có (lượng bỉ lai xứ). Cho nên câu ‘nhất kế công đa thiểu, lượng bỉ lai xứ’ có thể hiểu:

“Một là: Xét công nhiều ít, cân lường chỗ thức ăn này từ đâu mà đến. Công sức của biết bao người đã tạo nên bữa cơm này và quán tưởng nguồn gốc của nó.”

3.2 Nhị thốn kỷ đức hạnh, toàn khuyết ứng cúng (二 忖 己 德 行,全 缺 應 供).

Tự xét đức hạnh của mình (thốn kỷ đức hạnh) đủ hay thiếu để xứng đáng nhận sự cúng dường (toàn khuyết ứng cúng). Có thể hiểu câu ‘Nhị thốn kỷ đức hạnh, toàn khuyết ứng cúng’ này là:

“Hai là: Ta phải tự xét công phu tu tập và phẩm hạnh của mình có xứng đáng thọ nhận sự cúng dường này hay chưa.”

3.3 Tam phòng tâm ly quá, tham đẳng vi tông (三 防 心 離 過,貪 等 為 宗).

Phòng hộ tâm để xa lìa lỗi lầm (phòng tâm ly quá), tham dục và các phiền não là điều cần ngăn ngừa trước hết (tham đẳng vi tông). Có thể hiểu câu thứ ba ‘Tam phòng tâm ly quá, tham đẳng vi tông’ này là:

“Ba là: Ta phải giữ gìn tâm ý, ngăn ngừa tham lam cùng các phiền não làm phát sinh tội lỗi.”

3.4 Tứ chánh sự lương dược, vị liệu hình khô (四 正 事 良 藥,為 療 形 枯).

Xem thức ăn này chính là vị thuốc hay (chánh sự lương dược), chỉ để trị thân thể gầy yếu, duy trì sắc thân (vị liệu hình khô). Nên có thể hiểu câu thứ tư ‘Tứ chánh sự lương dược, vị liệu hình khô’ này là:

“Bốn là: Ta xem thức ăn này như vị thuốc tốt để nuôi dưỡng thân thể, không phải để hưởng thụ.”

3.5 Ngũ vị thành đạo nghiệp, ứng thọ thử thực (五 為 成 道 業,應 受 此 食).

Vì thành tựu đạo nghiệp nên thọ nhận thức ăn này. Ý của câu quán thứ năm ‘Ngũ vị thành đạo nghiệp, ứng thọ thử thực’ này là:

“Năm là: Ta nhận lãnh thức ăn này nhằm nuôi thân tu tập, thành tựu giác ngộ và lợi ích chúng sinh.”

4/ Ý nghĩa tu tập sâu sắc của Ngũ quán:

Ngũ quán không đơn thuần là nghi thức trước bữa ăn, mà là một pháp môn tu tập trọn vẹn gồm Tri ân – Tàm quý – Phòng hộ – Tri túc – Giải thoát.

  • Quán thứ nhất: Chính là sự tri ân (Nhất kế công đa thiểu, lượng bỉ lai xứ).

Một hạt cơm chứa đựng:

– Công người nông dân;
– Công người vận chuyển;,
– Công người nấu nướng;
– Công thí chủ hộ trì Tam Bảo;
– Ân trời đất, mưa nắng;
– Ân vạn loại chúng sinh.

Cho nên người tu nhìn bát cơm không phải là vật chất mà là ân đức của cả pháp giới. Từ đó phát sinh tâm biết ơn, tâm khiêm cung, tâm tiết kiệm, không lãng phí phước báo.

  • Quán thứ hai: Nuôi lớn tâm tàm quý (Nhị thốn kỷ đức hạnh, toàn khuyết ứng cúng).

Đây là pháp quán khó nhất. Người xuất gia sống nhờ tín thí. Cho nên trước khi ăn phải tự hỏi:

– Giới đức hôm nay thế nào?
– Công phu hôm nay ra sao?
– Ta đã sống xứng đáng với niềm tin của Đàn na Tín thí chưa?

Tổ Quy Sơn nói: ‘Thí chủ nhất lạp mễ, đại như Tu-di sơn. Kim sinh bất liễu đạo, phi mao đới giác hoàn’ (một hạt gạo của thí chủ nặng như núi Tu-di, đời này không lo tu đạo thì phải mang lông đội sừng mà trả), ý nghĩa không phải hù doạ để sợ hãi mà để khởi tâm tinh tấn tu tập.

  • Quán thứ ba: Phòng hộ để các phiền não không khởi sinh (Tam phòng tâm ly quá, tham đẳng vi tông).

Người đời ăn vì ngon, dở, thích, ghét. Người tu ăn để thấy tâm mình. Một món ăn ngon xuất hiện tham có khởi không? Phân biệt có khởi không? Đòi hỏi có khởi không? Cho nên bữa ăn chính là đạo tràng. Người biết ăn là người biết tu ngay khi ăn.

  • Quán thứ tư: Chuyển thức ăn thành thuốc. Chính là biết sống Tri túc (Tứ chánh sự lương dược, vị liệu hình khô).

Đây là tinh thần Trung đạo. Không ép xác khổ hạnh, cũng không hưởng thụ dục lạc. Thân này là chiếc thuyền qua sông, công cụ hành đạo. Thức ăn là nhiên liệu cho chiếc thuyền ấy. Cho nên người tu ăn vừa đủ, không tham cầu mỹ vị nhưng cũng không tự hành hạ thân xác.

  • Quán thứ năm: Phát khởi Bồ-đề tâm tu tập giải thoát (Ngũ vi thành đạo nghiệp, ưng thọ thử thực).

Đây là đỉnh cao của Ngũ quán. Nếu chỉ vì sống mà ăn thì không khác người thế tục. Người tu ăn vì giữ thân hành đạo, học pháp, hoằng pháp, lợi sinh, và thành Phật. Cho nên bữa cơm trở thành một phần của đạo nghiệp. Mỗi muỗng cơm đều là: ăn để tu, không phải tu để ăn.

Tóm lại, Ngũ quán dẫn người tu đi qua năm tầng sâu của sự tỉnh thức:

  1. Tri ân: Nhớ công lao muôn người.
  2. Tàm quý: Xét mình có xứng đáng thọ cúng?
  3. Phòng hộ tâm: Ngăn tham-sân-si.
  4. Tri túc: Xem thức ăn là thuốc.
  5. Giải thoát: Ăn để thành tựu đạo nghiệp, giải thoát.

Vì vậy, đối với thiền môn, thọ trai không phải là ăn cơm, mà là một thời tu tập. Người thực hành sâu Ngũ quán thì từng hạt cơm đều là Phật pháp, từng bữa ăn đều là đạo tràng giác ngộ./.

———=oOo=———

Sakya Van Phap

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.